11 Cách nói cảm ơn bằng tiếng Nhật từ cơ bản tới nâng cao

Tiếng Nhật rất phức tạp với hệ thống cấu trúc và ngữ pháp, Hán tự đa dạng. Chính vì thế, nói “cảm ơn” bằng tiếng Nhật cũng không hề dễ dàng và cố định trong 1 cấu trúc nhất định. Trên thực tế, tuỳ vào hoàn cảnh khác nhau, có nhiều cách để thể hiện sự biết ơn của bạn bằng ngôn ngữ độc đáo này. Hơn nữa, có một số khía cạnh bạn cần cân nhắc trước khi lựa chọn từ thích hợp để thể hiện sự biết ơn của mình một cách trọn vẹn ý nghĩa nhất. Trong bài viết này, hãy cùng điểm qua 11 cách nói lời cảm ơn bằng tiếng Nhật phổ biến nhất và cách sử dụng trong từng trường hợp nhé.

Tham khảo bài viết: Tự học tiếng Nhật với chi phí 0 đồng

1. Arigatou (ありがとう) – Cảm ơn.

Arigatou là cách nói lời cảm ơn bằng tiếng Nhật phổ biến và thường nhật nhất để thể hiện sự biết ơn của bạn trước mặt bạn bè, gia đình thân thiết, cảm ơn một người lạ, v.v. “Arigatou” ở dạng ngắn này được sử dụng đối với các cuộc trò chuyện thường ngày, giao tiếp xã giao giữa người với người giúp cuộc trò chuyện trở nên thoải mái.

Arigato là cụm từ chung chung nhất, được dạy phổ biến nhất trong sách giáo khoa tiếng Nhật. Nếu bạn chú ý đến cách phát âm trong ghi chú âm thanh, bạn sẽ nhận thấy rằng cách phát âm của người Nhật kéo dài phần cuối thành âm “oo”, và vì điều này, từ La Mã hóa “Arigato” thường được viết là “Arigatou” để minh họa âm “ou” ở cuối. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều được chấp nhận.

Tuy nhiên cần tránh dùng ありがとう trong trường hợp thể hiện sự biết ơn với những người lớn tuổi, hay cấp trên. Vì có thể sẽ bị đánh giá là suồng sã, thiếu tôn trọng…

Để thể hiện sự biết ơn với người trên, đối tác làm việc hay trong những hoàn cảnh trang trọng hơn, bạn cần phải sử dụng cách nói thứ 2 dưới đây.

2. ありがとうございます (Arigatou gozaimasu) – Xin cảm ơn.

Đây là một cách lịch sự hơn để nói cảm ơn trong tiếng Nhật. Đuôi Gozaimasu mang sắc thái lịch sự hơn cách nói arigato thông thường nên cụm Arigato gozaimasu sẽ thường được dùng cho người lớn tuổi hơn, cấp trên, hay người chưa thân thiết…

Đối với các bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật, hay khi đi mới sang Nhật, đây có lẽ là cụm từ “cảm ơn” cơ bản nhất mà bạn sẽ sử dụng.

Khi cảm ơn một người lạ hoặc người lớn tuổi hơn bạn, đặc biệt là đối với giáo viên hoặc cấp trên của bạn tại nơi làm việc, bạn chắc chắn nên sử dụng phiên bản lịch sự: “arigato gozaimasu”.

3. ありがとうございました – Arigatou gozaimashita – Cảm ơn bạn (~vì đã làm gì đó cho tôi)

Ý nghĩa: Cảm ơn (vì đã làm gì đó trong quá khứ)

Mẫu câu này giống như arigatou gozaimasu nhưng được sử dụng khi bạn muốn nói lời cảm ơn tới ai đó đã làm gì đó giúp mình. Ví dụ: bạn có thể nói điều đó khi kết thúc bữa tối bàn công việc hoặc khi ai đó đã hoàn thành một dịch vụ cho bạn (ví dụ: nếu bạn thực sự biết ơn vì một mái tóc tuyệt vời và muốn nói điều đó trên đường ra về). Điều này cũng có thể được sử dụng khi ai đó đã giúp đỡ bạn hoặc điều gì đó tương tự – điều quan trọng là bất cứ điều gì bạn đang nói lời cảm ơn đều đã kết thúc và được thực hiện.

Ví dụ, khi đang đi tàu và một người nhường chỗ cho bạn, bạn có thể nói lời cảm ơn là “arigatō gozaimasu.” Nhưng sau đó, khi bạn xuống tàu và muốn nói “cảm ơn” một lần nữa, bạn sẽ nói gì? Ở đây, hãy sử dụng “arigatou gozaimashita” bởi vì hành động của anh ấy đã hoàn thành trước đó.

3. Nói lời cảm ơn với どうも (Domo) – Xin cảm ơn.

Nói lời cảm ơn bằng tiếng Nhật bằng どうも (Domo) là một cách nói khá “ngầu”. Đây là một cách nói ngắn và thay thế cho “arigatou” và chỉ trả lời bằng một tiếng “domo” đơn giản. Bạn có thể nhận ra nó từ cụm từ thường đi kèm với “domo arigatou gozaimasu” nhưng bị loại bỏ hết vế sau.

Cụm từ này được người Nhật sử dụng rất thường xuyên để nói lời cảm ơn trong giao tiếp thường Nhật. Đó là một cách thậm chí còn ngắn gọn và gần gũi hơn để nói lời cảm ơn so với “arigatou”. Do giọng điệu cực kỳ nhẹ nhàng, cụm từ này thường được sử dụng với những người có cùng địa vị xã hội với bạn hoặc thấp hơn — như bạn bè và em ruột của bạn. Bạn cũng có thể nói điều đó với nhân viên thu ngân hoặc nhân viên nhà hàng.

4. Sumimasen (すみません) – Xin lỗi

Nghe là lời “xin lỗi” nhưng lại rất “biết ơn”. Cụm từ này cũng được sử dụng khá thường xuyên để thể hiện lời cảm ơn trong tiếng Nhật. “Sumimasen” thường được coi là một lời xin lỗi hoặc “xin lỗi” – và thực chất nó cũng mang những ý nghĩa đó. Tuy nhiên, cụm từ này cũng có thể hiểu theo ý nghĩa vừa như một lời xin lỗi và một lời cảm ơn trong nhiều trường hợp.

Sử dụng Sumimasen (すみません) để thể hiện lời cảm ơn khi bạn muốn ám chỉ rằng ai đó đã trải qua khó khăn vì bạn. Tất cả đều là một phần của phép lịch sự đã ăn sâu vào văn hóa. Ví dụ: nếu bạn đánh rơi thứ gì đó và một người tốt bụng ở phía sau nhặt nó lên và đuổi kịp bạn để trả lại đồ cho bạn, bạn có thể sử dụng “sumimasen” để thừa nhận rằng họ đã trải bỏ công sức của mình để làm điều gì đó cho bạn.

5. Kansha shimasu (感謝します) – Xin cảm ơn

Một cách rất thường gặp trong các văn bản để nói lời cảm ơn trong tiếng Nhật là sử dụng cụm từ “kansha shimasu”. Không giống như một vài cụm từ bạn thường được nghe hàng ngày, Kansha shimasu thường được sử dụng trong văn viết nhiều hơn là nói. Nó cũng có một sắc thái lịch sự và “cứng” hơn so với các cách nói ở trên.

Thông thường nhất, bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nói lời cảm ơn trong email. Đôi khi, email có thể bắt đầu bằng “itsumo sapoto shiteitadaki, kansha shimasu” (いつもさーポッとしていただき、感謝します), có nghĩa là “cảm ơn vì sự đã luôn hỗ trợ tôi”.

6. Sankyu (サンキュ) / 39 – Thankyou Cảm ơn

Đây là một trong những từ lóng vô cùng thú vị, được các bạn trẻ Nhật sử dụng khi muốn nói lời cảm ơn với nhau. Cụm từ “sankyu” hay 39 trong tiếng Nhật có đồng âm với cách nói cụm từ tiếng Anh “Thankyou”, bởi vậy, trên thực chất đó là một cách nói cảm ơn vui vẻ nhẹ nhàng giống như người Việt Nam sử dụng từ “thank you” trong giao tiếp. Vì là từ vay mượn, nên nó được viết bằng katakana thay vì hiragana.

“Sankyu” bình thường hơn nhiều so với bất kỳ cụm từ nào được giới thiệu ở trên. Chúng ta thường sử dụng cách này để nói lời cảm ơn với bạn bè và những người mà tôi đã quen biết và quen thuộc. Hãy tránh việc sử dụng điều này với cấp trên của bạn — và thậm chí có thể với những người mà bạn không mấy thân thiết.

7. ~ Kurete arigatou (~くれてありがとう) Cảm ơn vì đã (làm gì đó) cho tôi

Đây là một cấu trúc để nói lời cảm ơn này có một từ mà chúng ta đã quen thuộc: “arigatou”. “Kurete arigatou” là một phiên bản mở rộng của “arigatou” thông thường, và nó thể hiện lòng biết ơn tới ai đó vì đã làm một điều gì đó cụ thể cho mình.

Giả sử bạn của bạn giúp đỡ bạn và bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đối với sự giúp đỡ đó, bạn có thể nói “tasukete kurete arigatou” (助けてくれてありがとう), có nghĩa là “cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ tôi”.

Tương tự với “arigatou”, “kurete arigatou” cũng linh hoạt — nó có thể được sử dụng tùy tiện và trang trọng. Để lịch sự hơn, hãy thêm “gozaimasu” (ございます) vào cuối: “tasukete kurete arigatou gozaimasu” (助けてくれてありがとうございます).

8. Azasu (あざす) Cảm ơn!! 

Azasu là một arigatou gozaimasu được nói một cách siêu siêu rút gọn, được sử dụng chủ yếu bởi học sinh, trong phim Nhật & anime và bởi những người trẻ tuổi đi chơi với bạn bè. Đây là tiếng lóng thân mật để nói lời cảm ơn nhanh chóng và không nên dùng với người lạ hoặc bất cứ nơi nào mà ai đó có thể cảm thấy khó chịu vì sự thiếu lịch sự của bạn (vì vậy không nên dùng ở nơi làm việc hoặc với người lớn tuổi!).

9. Gochisousama deshita (ごちそうさまでした)  Cảm ơn vì bữa ăn/ Cảm ơn vì đã chiêu đãi

Gochisousama deshita thường là lời nói cảm ơn trong tiếng Nhật sau bữa ăn để thể hiện lòng biết ơn của bạn tới người đã nấu hoặc chiêu đãi bữa ăn cho bạn. Về cơ bản, ý nghĩa của nó ám chỉ rằng bạn thực sự đánh giá cao bữa ăn này và biết ơn về nó. Tuy nhiên, hãy chỉ sử dụng cấu trúc này sau khi đã ăn xong hoặc trong trường hợp đối phương đã đồng ý thanh toán cho bữa ăn này, nếu nói Gochisousama deshita trước khi họ trả tiền hoặc đề nghị trả tiền, câu cảm ơn này giống như bạn đang mong đợi họ trả tiền cho bạn .

Bạn có thể nói gochisousama deshita với chủ nhà khi kết thúc bữa tiệc tối, hoặc nói nhanh với đầu bếp hoặc người phục vụ nhà hàng khi bạn rời đi. Nếu bạn đã có một bữa ăn bình thường hơn hoặc đang đi thăm bạn bè thân thiết hoặc gia đình, bạn có thể rút ngắn nó thành gochisou hoặc gochisousama.

10. Otsukare sama desu  (おつかれさまです) Anh đã vất vả rồi

Đây là một cụm từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến nhất tại văn phòng sau một ngày làm việc. Nó có nghĩa giống như “làm tốt lắm” hoặc “bạn đã làm việc chăm chỉ” nhưng thường được sử dụng như một lời chào đồng nghiệp cũng như một cụm từ chúc mừng hoặc cảm ơn bằng tiếng Nhật vì công sức của đối phương. Ví dụ, bạn có thể nói điều này nếu ai đó đã hoàn thành tốt bài thuyết trình mà bạn đã làm việc cùng nhau hoặc để cảm ơn họ vì đã gửi email chẳng hạn.

11. Osoreirimasu (恐れ入ります) Tôi vô cùng xin lỗi

Đây giống như một phiên bản nâng cấp, trang trọng hơn nhiều về những gì chúng ta vừa nói ở trên với sumimasen ở trên khi muốn nói lời cảm ơn trong tiếng Nhật. Đây là câu trang trọng nhất trong câu “Tôi xin lỗi, cảm ơn” và được sử dụng phổ biến nhất khi cảm ơn cấp trên hoặc khách hàng tại nơi làm việc. Về cơ bản, bạn đang cảm ơn ai đó từ tận đáy lòng bằng cách xin lỗi sâu sắc rằng họ đã rất bất tiện khi làm điều gì đó cho bạn. Đây là một cụm từ khá mạnh – nó cũng có thể được sử dụng bày tỏ, ở một mức độ nào đó, sự kính trọng đối với người mà bạn đang cảm ơn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

ABOUTこの記事をかいた人

Hiện tại, tôi đang là giám đốc của EDOPEN JAPAN. Trong quãng thời gian làm việc tại một trường dạy tiếng Nhật, được tiếp xúc và sinh hoạt cùng các bạn du học sinh, năm 2018, tôi đã quyết định thành lập công ty nhằm cung cấp dịch vụ đào tạo ngôn ngữ Nhật và hỗ trợ du học. Tôi ưa thích học hỏi những nền văn hoá mới, làm quen những con người mới và từng có thời gian sinh sống tại Úc và Malaysia. Tôi tốt nghiệp khoa Kinh tế của đại học Sophia.